華屋山丘

huá wū shān qiū hoa ốc san khâu

Hán Việt: hoa ốc san khâu · Pinyin: huá wū shān qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (ốc) + (san) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壮丽的建筑化为土丘。比喻兴亡盛衰的迅速。

Eng

  • Cihui 華屋山丘 uáwūshānqiū id. the vagaries of fortune