華屋秋墟

huá wū qiū xū hoa ốc thu khư

Hán Việt: hoa ốc thu khư · Pinyin: huá wū qiū xū

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (ốc) + (thu) + (khư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壮丽的建筑化为土丘。比喻兴亡盛衰的迅速。