華德辭典 huá dé cí diǎn · hoa đức từ điển Hán Việt: hoa đức từ điển · Pinyin: huá dé cí diǎn Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 德 (đức) + 辭 (từ) + 典 (điển)Pinyinhuá dé cí diǎnHán Việthoa đức từ điểnCấu tạo華 + 德 + 辭 + 典 · hoa + đức + từ + điển nghĩa thành phần: hoa + đức + từ + điển