華樸巧拙

huá pǔ qiǎo zhuō hoa phác xảo chuyết

Hán Việt: hoa phác xảo chuyết · Pinyin: huá pǔ qiǎo zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (phác) + (xảo) + (chuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华丽、朴实、奇巧、古拙。指各种不同的文风。