華梵字母 hoa phạm tự mẫu Hán Việt: hoa phạm tự mẫu Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 梵 (phạm) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Hán Việthoa phạm tự mẫuCấu tạo華 + 梵 + 字 + 母 · hoa + phạm + tự + mẫu nghĩa thành phần: hoa + phạm + tự + mẫu Nghĩa EngCihui 華梵字母 uá-Fàn zìmǔ n. Chinese-Sanskrit spelling