華沙公約 hoa sa công ước Hán Việt: hoa sa công ước Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 沙 (sa) + 公 (công) + 約 (ước)Hán Việthoa sa công ướcCấu tạo華 + 沙 + 公 + 約 · hoa + sa + công + ước nghĩa thành phần: hoa + sa + công + ước Nghĩa EngCihui 華沙公約 uáshā Gōngyuē n. the Warsaw Treaty