華洋雜處 hoa dương tạp xử Hán Việt: hoa dương tạp xử Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 洋 (dương) + 雜 (tạp) + 處 (xử)Hán Việthoa dương tạp xửCấu tạo華 + 洋 + 雜 + 處 · hoa + dương + tạp + xử nghĩa thành phần: hoa + dương + tạp + xử Nghĩa EngCihui 華洋雜處 uáyángzáchù f.e. Chinese and foreigners living together