華簪之家 hoa trâm chi gia Hán Việt: hoa trâm chi gia Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 簪 (trâm) + 之 (chi) + 家 (gia)Hán Việthoa trâm chi giaCấu tạo華 + 簪 + 之 + 家 · hoa + trâm + chi + gia nghĩa thành phần: hoa + trâm + chi + gia Nghĩa EngCihui 華簪之家 uázānzhījiā n. noble family