華納神族 huá nà shén zú · hoa nạp thần tộc Hán Việt: hoa nạp thần tộc · Pinyin: huá nà shén zú Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 納 (nạp) + 神 (thần) + 族 (tộc)Pinyinhuá nà shén zúHán Việthoa nạp thần tộcCấu tạo華 + 納 + 神 + 族 · hoa + nạp + thần + tộc nghĩa thành phần: hoa + nạp + thần + tộc