华纳神族

huá nà shén zúhoa nạp thần tộc

Hán Việt: hoa nạp thần tộc · Pinyin: huá nà shén zú

Tổng quan

Cấu tạo: 華 (hoa) + 納 (nạp) + 神 (thần) + 族 (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Wanen

Đức

  • Handedict Wanen, Vanir (nord. Gottheiten) (Eig, Myth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

华纳兄弟 · 华纳音乐集团