華翰
hoa hàn
Hán Việt: hoa hàn · Pinyin: huá hàn
Tổng quan
hoa hàn: thơ người khác
Nghĩa
Việt
- Cihui hoa hàn: thơ người khác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉敬辞,称对方的书信。
Eng
- Cihui 華翰 uáhàn f.e. <wr./court.> your esteemed letter