大札
đại trát
Hán Việt: đại trát
Tổng quan
尊稱他人來信。如:「頃獲大札,不勝喜慰。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thư của ngài
- Biên soạn your letter
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 尊稱他人來信。如:「頃獲大札,不勝喜慰。」
Eng
- Cihui 大札 àzhá* f.e. <court.> your letter
- Tần suất từ f.e. <court.> your letter