大札 đại trát Hán Việt: đại trát Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 札 (trát)Hán Việtđại trátCấu tạo大 + 札 · đại + trát nghĩa thành phần: đại + trát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 尊稱他人來信。如:「頃獲大札,不勝喜慰。」EngCihui 大札 àzhá* f.e. <court.> your letter Từ liên quan Từ đồng nghĩa华翰 · 朵云 · 瑶函 · 瑤牋