華胥之夢 huá xù zhī mèng · hoa tư chi mộng Hán Việt: hoa tư chi mộng · Pinyin: huá xù zhī mèng Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 胥 (tư) + 之 (chi) + 夢 (mộng)Pinyinhuá xù zhī mèngHán Việthoa tư chi mộngCấu tạo華 + 胥 + 之 + 夢 · hoa + tư + chi + mộng nghĩa thành phần: hoa + tư + chi + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华胥:传说中的国名。指黄帝梦游华胥国,而后天下大治的传说。