華袞之贈 huá gǔn zhī zèng · hoa cổn chi tặng Hán Việt: hoa cổn chi tặng · Pinyin: huá gǔn zhī zèng Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 袞 (cổn) + 之 (chi) + 贈 (tặng)Pinyinhuá gǔn zhī zèngHán Việthoa cổn chi tặngCấu tạo華 + 袞 + 之 + 贈 · hoa + cổn + chi + tặng nghĩa thành phần: hoa + cổn + chi + tặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华衮:古代皇帝的礼服。形容极为贵重的礼物。