華防己鹼 hoa phòng kỉ dảm Hán Việt: hoa phòng kỉ dảm Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 防 (phòng) + 己 (kỉ) + 鹼 (dảm)Hán Việthoa phòng kỉ dảmCấu tạo華 + 防 + 己 + 鹼 · hoa + phòng + kỉ + dảm nghĩa thành phần: hoa + phòng + kỉ + dảm Nghĩa EngCihui sinoacutine