协作

xié zuòhiệp tác

Hán Việt: hiệp tác · Pinyin: xié zuò

Tổng quan

hiệp tác

新华 · Tân Hoa Đại lục

若干人或若干单位互相配合来完成任务:双方密切~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

共同合作。如:「上下協作,萬事可成。」

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 協作 iézuò n. cooperation; coordination

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 共同合作。如:「上下協作,萬事可成。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 若干人或若干单位互相配合来完成任务:双方密切~。
  • Kaggle Zh-Vi club

Eng

  • Cihui cooperation; coordination

Đức

  • Handedict Kooperation

other

  • Nguồn khác Cùng nhà làm việc chung

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

互助