互助

hù zhù hỗ trợ

Hán Việt: hỗ trợ · Pinyin: hù zhù

Tổng quan

huyện tự trị Huzhu của người Thổ ở địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区, Thanh Hải | hỗ trợ lẫn nhau iúp đỡ lẫn nhau. hỗ trợ hỗ trợ ☆Giúp đỡ lẫn nhau.

Cấu tạo: (hỗ) + (trợ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện tự trị Huzhu của người Thổ ở địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区, Thanh Hải | hỗ trợ lẫn nhau iúp đỡ lẫn nhau. hỗ trợ hỗ trợ ☆Giúp đỡ lẫn nhau.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相幫助。如:「互助是社會進化的原動力。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相帮助:~合作|~小组。

Eng

  • CC-CEDICT to help each other
  • Cihui to help each other

ja

  • JMdict mutual aid|cooperation|benefit

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

协作 · 相助