互助

hù zhùhỗ trợ

Hán Việt: hỗ trợ · Pinyin: hù zhù

Tổng quan

giúp đỡ nhau; hỗ trợ; giúp đỡ lẫn nhau. 互助合作 hợp tác giúp đỡ nhau 互助小組 tổ giúp đỡ nhau

新华 · Tân Hoa Đại lục

互相帮助:~合作, ~小组。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

互相幫助。如:「互助是社會進化的原動力。」

Cấu tạo: 互 (hỗ) + 助 (trợ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 互助 hùzhù* v. help each other

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相幫助。如:「互助是社會進化的原動力。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相帮助:~合作, ~小组。
  • Kaggle Zh-Vi concur

Eng

  • JMdict mutual aid
  • JMdict cooperation
  • JMdict benefit
  • Cihui to help each other

ja

  • JMdict 互助(ごじょ)

other

  • Nguồn khác Giúp đỡ lẫn nhau

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

协作 · 相助