协作厂

xié zuò chǎnghiệp tác xưởng

Hán Việt: hiệp tác xưởng · Pinyin: xié zuò chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 作 (tác) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xưởng hợp tác

Đức

  • Handedict Zulieferbetrieb, Zulieferer (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

协作剂 · 协作的 · 协作 · 協作 · 协作件 · 协作区 · 协作单元 · 协作工具