协作的

hiệp tác đích

Hán Việt: hiệp tác đích

Tổng quan

hiệp trợ; hiệp lực, điều phối; đồng vận xem synergic

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 作 (tác) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp lực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi synergetic

Từ liên quan

Gần nghĩa

协作剂 · 协作 · 協作 · 协作件 · 协作区 · 协作厂 · 协作单元 · 协作工具