協光紀

xié guāng jì hiệp quang kỉ

Hán Việt: hiệp quang kỉ · Pinyin: xié guāng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (quang) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代神话中五天帝之一黑帝的名字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话中五天帝之一黑帝的名字。