協力地 xié lì de · hiệp lực địa Hán Việt: hiệp lực địa · Pinyin: xié lì de Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 力 (lực) + 地 (địa)Pinyinxié lì deHán Việthiệp lực địaCấu tạo協 + 力 + 地 · hiệp + lực + địa nghĩa thành phần: hiệp + lực + địa Nghĩa EngCihui in tandem