協變量

xié biàn liàng hiệp biến lượng

Hán Việt: hiệp biến lượng · Pinyin: xié biàn liàng

Tổng quan

hiệp biến (thống kê)

Cấu tạo: (hiệp) + (biến) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệp biến (thống kê)

Eng

  • CC-CEDICT covariate (statistics)
  • Cihui covariate (statistics)