協同的 hiệp đồng đích Hán Việt: hiệp đồng đích Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 同 (đồng) + 的 (đích)Hán Việthiệp đồng đíchCấu tạo協 + 同 + 的 · hiệp + đồng + đích nghĩa thành phần: hiệp + đồng + đích Nghĩa EngCihui synergetic