協和大學 xié hè dà xué · hiệp hòa đại học Hán Việt: hiệp hòa đại học · Pinyin: xié hè dà xué Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 和 (hòa) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinxié hè dà xuéHán Việthiệp hòa đại họcCấu tạo協 + 和 + 大 + 學 · hiệp + hòa + đại + học nghĩa thành phần: hiệp + hòa + đại + học