協商會 xié shāng huì · hiệp thương hội Hán Việt: hiệp thương hội · Pinyin: xié shāng huì Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 商 (thương) + 會 (hội)Pinyinxié shāng huìHán Việthiệp thương hộiCấu tạo協 + 商 + 會 · hiệp + thương + hội nghĩa thành phần: hiệp + thương + hội