协商会 xié shāng huì·hiệp thương hội Hán Việt: hiệp thương hội · Pinyin: xié shāng huì Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 商 (thương) + 會 (hội)Pinyinxié shāng huìHán Việthiệp thương hộiCấu tạo協 + 商 + 會 · hiệp + thương + hội nghĩa thành phần: hiệp + thương + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hội nghịĐứcHandedict Konferenz Từ liên quan Gần nghĩa协商会议 · 协商的 · 协商 · 協商 · 商会 · 协商一致 · 协商价格 · 协商民主