協議棧 hiệp nghị sạn Hán Việt: hiệp nghị sạn Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 議 (nghị) + 棧 (sạn)Hán Việthiệp nghị sạnCấu tạo協 + 議 + 棧 · hiệp + nghị + sạn nghĩa thành phần: hiệp + nghị + sạn Nghĩa EngCihui protocol stack