協調地 hiệp điều địa Hán Việt: hiệp điều địa Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 地 (địa)Hán Việthiệp điều địaCấu tạo協 + 調 + 地 · hiệp + điều + địa nghĩa thành phần: hiệp + điều + địa Nghĩa EngCihui in perfect union