协调地

hiệp điều địa

Hán Việt: hiệp điều địa

Tổng quan

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một cách hài hòa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in perfect union

Eng

  • Cihui in perfect union

Từ liên quan

Gần nghĩa

协调人 · 协调员 · 协调的 · 协调者 · 协调 · 协调世界时 · 协调会 · 协调性