协调性 hiệp điều tính Hán Việt: hiệp điều tính Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 性 (tính)Hán Việthiệp điều tínhCấu tạo協 + 調 + 性 · hiệp + điều + tính nghĩa thành phần: hiệp + điều + tính Nghĩa ViệtBiên soạn 協調性 iétiáoxìng n. harmonyEngCihui 協調性 iétiáoxìng n. harmonyTần suất từ 協調性 iétiáoxìng n. harmony Từ liên quan Gần nghĩa协调人 · 协调员 · 协调的 · 协调者 · 协调 · 调性 · 协调世界时 · 协调会