协调者

xié tiáo zhěhiệp điều giả

Hán Việt: hiệp điều giả · Pinyin: xié tiáo zhě

Tổng quan

(Tech) điều hợp viên

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều hợp viên
  • Google Alex v6 người điều phối
  • Tần suất từ (Tech) điều hợp viên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coordinator

Eng

  • Tần suất từ coordinator

Đức

  • Handedict Koordinate

Từ liên quan

Gần nghĩa

协调人 · 协调员 · 协调的 · 协调 · 协调世界时 · 协调会 · 协调地 · 协调性