協調者 xié tiáo zhě · hiệp điều giả Hán Việt: hiệp điều giả · Pinyin: xié tiáo zhě Tổng quan (Tech) điều hợp viên Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 者 (giả)Pinyinxié tiáo zhěHán Việthiệp điều giảCấu tạo協 + 調 + 者 · hiệp + điều + giả nghĩa thành phần: hiệp + điều + giả Nghĩa ViệtCihui (Tech) điều hợp viên