協調論 hiệp điều luận Hán Việt: hiệp điều luận Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 論 (luận)Hán Việthiệp điều luậnCấu tạo協 + 調 + 論 · hiệp + điều + luận nghĩa thành phần: hiệp + điều + luận Nghĩa EngCihui irenics