協道的
hiệp đạo đích
Hán Việt: hiệp đạo đích
Tổng quan
vô lại, ti tiện, đê tiện, (từ cổ,nghĩa cổ) tà giáo, không tín ngưỡng, kẻ vô lại, kẻ ti tiện, kẻ đê tiện, (từ cổ,nghĩa cổ) người tà giáo, người không tín ngưỡng
Nghĩa
Việt
- Cihui vô lại, ti tiện, đê tiện, (từ cổ,nghĩa cổ) tà giáo, không tín ngưỡng, kẻ vô lại, kẻ ti tiện, kẻ đê tiện, (từ cổ,nghĩa cổ) người tà giáo, người không tín ngưỡng