卑下慢

ti hạ mạn

Hán Việt: ti hạ mạn

Tổng quan

ti hạ mạn (術語)見慢條附錄。☸

Cấu tạo: (ti) + (hạ) + (mạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ti hạ mạn (術語)見慢條附錄。☸