卑俗

bēi sú ti tục

Hán Việt: ti tục · Pinyin: bēi sú

Tổng quan

xem profane

Cấu tạo: (ti) + (tục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem profane

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 低劣俗氣。如:「名勝古蹟若遭人為破壞,便失去原有的高雅,令人感覺卑俗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卑劣庸俗;品位低下。

Eng

  • Cihui 卑俗 ēisú s.v. base and vulgar

ja

  • JMdict vulgar|coarse|low

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

高雅