高雅

gāo yǎ cao nhã

Hán Việt: cao nhã · Pinyin: gāo yǎ

Tổng quan

tao nhã | thanh lịch rong sạch đẹp đẽ. cao nhã cao nhã ☆Trong sạch đẹp đẽ.

Cấu tạo: (cao) + (nhã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tao nhã | thanh lịch rong sạch đẹp đẽ. cao nhã cao nhã ☆Trong sạch đẹp đẽ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高貴雅致。《紅樓夢》第三七回:「倒是三妹妹高雅,我如今就去商議。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高尚,不粗俗:格调~|谈吐~。

Eng

  • CC-CEDICT dainty|elegance|elegant
  • Cihui dainty; elegance; elegant

ja

  • JMdict refined|elegant|chaste

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大雅 · 文雅 · 雅致

Từ trái nghĩa

俗气 · 卑俗 · 庸俗 · 粗俗 · 通俗