高雅
cao nhã
Hán Việt: cao nhã · Pinyin: gāo yǎ
Tổng quan
cao thượng; thanh cao; cao nhã; thanh lịch; tao nhã. 格調高雅 phong cách thanh cao
高尚,不粗俗:格调~, 谈吐~。
高貴雅致。《紅樓夢》第三七回:「倒是三妹妹高雅,我如今就去商議。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn elegance; gentility
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高貴雅致。《紅樓夢》第三七回:「倒是三妹妹高雅,我如今就去商議。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高尚,不粗俗:格调~, 谈吐~。
Eng
- JMdict refined
- JMdict elegant
- JMdict chaste
- Cihui dainty; elegance; elegant
ja
- JMdict 高雅(こうが)
other
- Nguồn khác Trong sạch đẹp đẽ