卑先匿

ti tiên nặc

Hán Việt: ti tiên nặc

Tổng quan

ti tiên nặc (人名)Prasenajit,王名。波斯匿之變音也。見索經。☸

Cấu tạo: (ti) + (tiên) + (nặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ti tiên nặc (人名)Prasenajit,王名。波斯匿之變音也。見索經。☸