卑恭地 bēi gōng de · ti cung địa Hán Việt: ti cung địa · Pinyin: bēi gōng de Tổng quan Cấu tạo: 卑 (ti) + 恭 (cung) + 地 (địa)Pinyinbēi gōng deHán Việtti cung địaCấu tạo卑 + 恭 + 地 · ti + cung + địa nghĩa thành phần: ti + cung + địa