卑慄蹉

ti lật tha

Hán Việt: ti lật tha

Tổng quan

ti lật tha (地名)Mleccha,邊地之名。☸

Cấu tạo: (ti) + (lật) + (tha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ti lật tha (地名)Mleccha,邊地之名。☸