卑爾根

bēi ěr gēn ti nhĩ căn

Hán Việt: ti nhĩ căn · Pinyin: bēi ěr gēn

Tổng quan

Bergen

Cấu tạo: (ti) + (nhĩ) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bergen

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。挪威西南部的海港,是國內第二大城市。以造船、機械、海運及水產食品加工業聞名。氣候溫和,風景宜人,是著名的觀光勝地。區內尚有十二、三世紀的建築物及古老的聖瑪麗教堂。

Eng

  • CC-CEDICT Bergen
  • Cihui Bergen