卑陋地

ti lậu địa

Hán Việt: ti lậu địa

Tổng quan

bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy, tục tĩu, thô bỉ, đê tiện, hèn hạ

Cấu tạo: (ti) + (lậu) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy, tục tĩu, thô bỉ, đê tiện, hèn hạ