卒卒鮮暇

cù cù xiǎn xiá tốt tốt tiên hạ

Hán Việt: tốt tốt tiên hạ · Pinyin: cù cù xiǎn xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (tốt) + (tốt) + (tiên) + (hạ)