卒卒鮮暇 cù cù xiǎn xiá · tốt tốt tiên hạ Hán Việt: tốt tốt tiên hạ · Pinyin: cù cù xiǎn xiá Tổng quan Cấu tạo: 卒 (tốt) + 卒 (tốt) + 鮮 (tiên) + 暇 (hạ)Pinyincù cù xiǎn xiáHán Việttốt tốt tiên hạCấu tạo卒 + 卒 + 鮮 + 暇 · tốt + tốt + tiên + hạ nghĩa thành phần: tốt + tốt + tiên + hạ