卒卒鮮暇
tốt tốt tiên hạ
Hán Việt: tốt tốt tiên hạ · Pinyin: cù cù xiǎn xiá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卒卒:很匆忙的样子;鲜:少;暇:空闲时间。匆匆忙忙地没有空闲时间。形容事情多,忙得不可开交。
Hán Việt: tốt tốt tiên hạ · Pinyin: cù cù xiǎn xiá