卒年

zú nián tốt niên

Hán Việt: tốt niên · Pinyin: zú nián

Tổng quan

Cấu tạo: (tốt) + (niên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.去世之年。相對於生年而言。 2.終年、全年、一整年。《管子.大匡》:「管仲進而舉言,上而見之於君,以卒年君舉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 终年; 殁年,死亡之年⊥"生年"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.终年。 2.殁年,死亡之年⊥"生年"相对。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

生年