生年

shēng nián sanh niên

Hán Việt: sanh niên · Pinyin: shēng nián

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (niên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.出生的那一年。《後漢書.卷七五.呂布傳》:「術生年以來,不聞天下有劉備,備乃舉兵與術對戰。」 2.活著的年數。《文選.古詩十九首.生年不滿百》:「生年不滿百,常懷千歲憂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出生;出生以来; 年岁; 活着的时候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出生;出生以来。 2.年岁。 3.活着的时候。

Eng

  • Cihui 生年 hēngnián n. year of birth

ja

  • JMdict year of a person's birth|age

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

卒年