卒業生 zú yè shēng · tốt nghiệp sanh Hán Việt: tốt nghiệp sanh · Pinyin: zú yè shēng Tổng quan Cấu tạo: 卒 (tốt) + 業 (nghiệp) + 生 (sanh)Pinyinzú yè shēngHán Việttốt nghiệp sanhCấu tạo卒 + 業 + 生 · tốt + nghiệp + sanh nghĩa thành phần: tốt + nghiệp + sanh Nghĩa jaJMdict graduate|alumnus|alumna