卓殊
trác thù
Hán Việt: trác thù · Pinyin: zhuó shū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 卓絕、特異。漢.王充《論衡.量知》:「如或奇能,織錦刺繡,名曰卓殊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卓越,特异。
- Tân Hoa Tự Điển 1.卓越,特异。
Eng
- Cihui 卓殊 huóshū v.p. distinguished; unusual