卓識

zhuó shí trác thức

Hán Việt: trác thức · Pinyin: zhuó shí

Tổng quan

nhãn quan vượt trội | sự sáng suốt kiến thức sâu rộng; biết rộng hiểu nhiều。卓越的見識。 遠見卓識 nhìn xa trông rộng

Cấu tạo: (trác) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhãn quan vượt trội | sự sáng suốt kiến thức sâu rộng; biết rộng hiểu nhiều。卓越的見識。 遠見卓識 nhìn xa trông rộng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高超的見解。宋.李綱〈與潘子賤龍圖書〉:「思得卓識博聞之士,相與講習磨礲淬礪。」也作「卓見」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高超的见识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高超的见识。

Eng

  • CC-CEDICT superior judgment|sagacity
  • Cihui superior judgment; sagacity

ja

  • JMdict clearsightedness|penetration|farsightedness|excellent idea

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

卓见 · 高见