卓见

zhuó jiàntrác kiến

Hán Việt: trác kiến · Pinyin: zhuó jiàn

Tổng quan

kiến giải sáng suốt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高明的见解。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

高超的見解。宋.李綱〈海康與許崧老書〉:「卓見洽聞,發明難言之意多矣!」也作「卓識」。

Cấu tạo: 卓 (trác) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao kiến: kiến giải sáng suốt
  • Tần suất từ kiến giải sáng suốt
  • Biên soạn 卓見 zhuójiàn n. brilliant idea; excellent opinion

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高明的见解。

Eng

  • Cihui 卓見 zhuójiàn n. brilliant idea; excellent opinion
  • Tần suất từ 卓見 zhuójiàn n. brilliant idea; excellent opinion

Đức

  • Handedict glänzende Idee, brillante Überlegung

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

卓识

Từ trái nghĩa

浅见 · 管见