卓見

zhuó jiàn trác kiến

Hán Việt: trác kiến · Pinyin: zhuó jiàn

Tổng quan

cao kiến: kiến giải sáng suốt

Cấu tạo: (trác) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao kiến: kiến giải sáng suốt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高明的见解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高明的见解。

Eng

  • Cihui 卓見 zhuójiàn n. brilliant idea; excellent opinion

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

卓识

Từ trái nghĩa

浅见 · 管见