協光紀 xié guāng jì · hiệp quang kỉ Hán Việt: hiệp quang kỉ · Pinyin: xié guāng jì Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 光 (quang) + 紀 (kỉ)Pinyinxié guāng jìHán Việthiệp quang kỉCấu tạo協 + 光 + 紀 · hiệp + quang + kỉ nghĩa thành phần: hiệp + quang + kỉ