協助者
hiệp trợ giả
Hán Việt: hiệp trợ giả · Pinyin: xié zhù zhě
Tổng quan
tương trợ, người tương trợ kẻ cộng tác với địch cứu giúp, giúp đỡ, người giúp đỡ, người chăm sóc
Nghĩa
Việt
- Cihui tương trợ, người tương trợ kẻ cộng tác với địch cứu giúp, giúp đỡ, người giúp đỡ, người chăm sóc