協調員

xié tiáo yuán hiệp điều viên

Hán Việt: hiệp điều viên · Pinyin: xié tiáo yuán

Tổng quan

người điều phối

Cấu tạo: (hiệp) + 調 (điều) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người điều phối

Eng

  • CC-CEDICT coordinator
  • Cihui coordinator