協議名 hiệp nghị danh Hán Việt: hiệp nghị danh Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 議 (nghị) + 名 (danh)Hán Việthiệp nghị danhCấu tạo協 + 議 + 名 · hiệp + nghị + danh nghĩa thành phần: hiệp + nghị + danh Nghĩa EngCihui DECnet